Sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Để xem toàn bộ danh sách mức chênh lệch giá, ký quỹ và đòn bẩy đối với tất cả các sản phẩm của INFINOX, hãy nhấp vào các bảng bên dưới (bao gồm forex, hàng hóa, chỉ số, tiền điện tử và cổ phiếu).

Thông tin sản phẩm INFINOX*

Ký hiệu Spread
USDCHF 0.4
GBPUSD 0.4
EURUSD 0.3
USDJPY 0.4
USDCAD 0.5
NZDUSD 0.3
AUDUSD 0.3
AUDCAD 0.7
AUDNZD 0.5
AUDCHF 0.5
AUDJPY 0.3
CHFJPY 0.5
EURGBP 0.3
EURAUD 0.5
EURCHF 0.9
EURJPY 0.4
EURNZD 2.5
EURCAD 1.2
GBPCHF 0.6
GBPAUD 0.6
GBPCAD 0.6
GBPJPY 0.4
CADJPY 0.9
CADCHF 0.2
GBPNZD 2.3
NZDCHF 0.6
XAUUSD 1.8
XAGUSD 0.8
EURSEK 10.0
EURNOK 9.8
USDNOK 7.3
USDSEK 13.6
EURMXN 85.7
USDMXN 9.6
EURHUF 23.5
USDHUF 19.7
USDZAR 59.4
EURZAR 61.3
USDHKD 15.3
USDRUB 1.4
USDTRY 46.0
EURTRY 54.2
XAUEUR 1.8
Sàn giao dịch Quốc gia Phí hoa hồng Phí hoa hồng tối thiểu Phí cấp vốn Ký quỹ từ Giờ giao dịch
LSE United Kingdom 0.10% nominal value GBP10.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30 (UK times)
NYSE United States 0.02 USD per share USD6.00 ** LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 09:30-16:00 (NY times)
NASDAQ United States 0.02 USD per share USD6.00 ** LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 09:30-16:00 (NY times)
BME Spanish Exchanges Spain 0.10% nominal value EUR12.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30(CET times)
Deutsche Borse (XETRA) Germany 0.10% nominal value EUR12.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30(CET times)
Euronext Paris France 0.10% nominal value EUR12.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30(CET times)
Euronext Lisbon Portugal 0.10% nominal value EUR12.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30(CET times)
Euronext Amsterdam Netherlands 0.10% nominal value EUR12.00 LIBOR +/- 3.5% 10% Daily 08:00-16:30(CET times)
Ký hiệu Chênh lệch giá trung bình Đòn bẩy
AUS2001.201:10
GER300.921:20
ESP354.231:10
EU501.421:20
FRA401.041:20
HKG3361:10
IND502.991:10
JPN22571:20
US1001.201:20
UK1000.901:20
US302.341:20
US5000.411:20
US20000.381:10
USD Index0.0281:10
VIX0.1341:10
CHINA506.241:10
COCOA5.901:10
COFFEE0.00261:10
COPPER0.00351:10
COTTON0.001291:10
GAS0.00261:10
GASOIL0.511:10
NGAS0.0041:10
ORANGE0.01131:10
SOYBEAN0.0161:10
SUGAR0.000341:10
WHEAT0.0091:10
UKOil0.0601:10
USOil0.0601:10
WTI Future0.0501:10
Ký hiệu Chênh lệch giá trung bình Đòn bẩy
AUS2001.071:10
GER300.781:20
ESP354.071:10
EU501.351:20
FRA400.931:20
HKG3351:10
IND502.691:10
JPN22561:20
US1001.071:20
UK1000.831:20
US302.031:20
US5000.381:20
US20000.331:10
USD Index0.031:10
VIX0.131:10
CHINA505.861:10
UKOil0.0411:10
USOil0.0421:10
WTI Future0.0321:10
Ký hiệu Average Spread Leverage
ADAUSD 0.0204 1:33
ALGUSD 0.0005 1:33
ATMUSD 0.015 1:33
AVAUSD 0.03 1:33
AXSUSD 0.04 1:33
BATUSD 0.004 1:33
BNBUSD 0.08 1:33
BTCEUR 72.81 1:33
BTCUSD 14.75 1:200
BTCXBN 0.658 1:33
BTCXET 0.0839 1:33
BTCXLC 1.843 1:33
CRVUSD 0.004 1:33
DOGUSD 0.02 1:33
DOTUSD 0.225 1:33
EOSUSD 0.0224 1:33
ETCUSD 0.013 1:33
FILUSD 0.02 1:33
INCUSD 0.0012 1:33
IOTUSD 0.0011 1:33
LNKUSD 0.203 1:33
LRCUSD 0.0006 1:33
MKRUSD 93.42 1:33
MTCUSD 0.0202 1:33
NEOUSD 0.02 1:33
NERUSD 0.013 1:33
ONEUSD 0.0001 1:33
SANUSD 0.0023 1:33
SHBUSD 0.0012 1:33
SOLUSD 2.12 1:33
SUSUSD 0.004 1:33
TRXUSD 0.0004 1:33
UNIUSD 0.205 1:33
XBNUSD 2.82 1:33
XETEUR 6.66 1:33
XETUSD 2.36 1:200
XETXBN 0.3981 1:33
XETXLC 0.1061 1:33
XLCUSD 2.26 1:33
XLMUSD 0.0071 1:33
XRPUSD 0.0224 1:33
XTZUSD 0.0059 1:33
ZECUSD 0.35 1:33
Ký hiệu Chênh lệch giá
DJ30ft3.64
NAS100ft1.84
SP500ft0.54
GOLDft0.35
SILVERft0.024
HK50ft14.5
CHINA50ft108

Vui lòng tham khảo phần Thông số kỹ thuật của sản phẩm trên nền tảng giao dịch để nắm được các thông tin mới và đầy đủ nhất về sản phẩm.

*Chênh lệch giá tham khảo: Các mức chênh lệch giá này là mức trung bình tổng hợp được từ mức giá có thể giao dịch của INFINOX từ ngày 1 tháng 1 năm 2022 đến ngày 31 tháng 1 năm 2022. Chênh lệch giá có thể thay đổi bất ngờ và có thể bị cập nhật chậm. Các số liệu thống kê này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. INFINOX sẽ không chịu trách nhiệm về những sai lầm, thiếu sót, sự chậm trễ hoặc hành động dựa trên các thông tin đó.

**Không áp dụng cho cổ phiếu Mỹ.

Hỗ trợ (Liên hệ với chúng tôi)

Nhóm dịch vụ khách hàng cao cấp của chúng tôi sẵn sàng trợ giúp quý khách. Liên hệ với chúng tôi nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào

E-mail
E-mail
Trò chuyện
Trò chuyện
Điện thoại
Điện thoại
TeamViewer
TeamViewer